Trong những ngày gần đây, thông tin về virus Nipah xuất hiện tại bang Tây Bengal (Ấn Độ) với một số ca nhiễm được ghi nhận đã thu hút sự quan tâm lớn của cộng đồng. Dù Việt Nam hiện chưa ghi nhận trường hợp mắc bệnh, nhưng việc chủ động cập nhật kiến thức và áp dụng các biện pháp phòng ngừa đúng cách là điều cần thiết để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình.
Trước diễn biến của dịch bệnh, Bộ Y tế và các cơ quan chức năng đã triển khai nhiều biện pháp chủ động như sàng lọc nguy cơ, kiểm soát y tế tại cửa khẩu, tăng cường giám sát và truyền thông phòng bệnh. Trong bối cảnh này, điều quan trọng là mỗi người giữ bình tĩnh, tiếp nhận thông tin từ nguồn chính thống, tránh hoang mang không cần thiết.
Bài viết dưới đây nhằm cung cấp những thông tin cơ bản, giúp cộng đồng nâng cao cảnh giác nhưng vẫn chủ động, tỉnh táo trong công tác phòng ngừa và sẵn sàng ứng phó với nguy cơ dịch bệnh.
Virus Nipah có gì đặc biệt?
Virus Nipah được phát hiện lần đầu vào năm 1998 và được phân lập vào năm 1999, đặt tên theo làng Sungai Nipah (Malaysia) – nơi ghi nhận những ca bệnh đầu tiên, chủ yếu liên quan đến người chăn nuôi lợn. Dù đã được biết đến hơn 25 năm, virus Nipah vẫn được xếp vào nhóm bệnh truyền nhiễm mới nổi.
Virus Nipah thuộc họ Paramyxoviridae, là virus RNA sợi đơn chiều âm và có vỏ bọc lipid. Cùng họ này còn có nhiều virus quen thuộc như sởi, quai bị, virus hợp bào hô hấp (RSV)… Điều khiến virus Nipah được giới chuyên môn đặc biệt quan tâm là khả năng gây tổn thương nặng ở phổi, hệ thần kinh trung ương và toàn thân, với tỷ lệ tử vong cao (40–75%).
Tuy nhiên, virus Nipah cũng có một số đặc điểm giúp việc phòng ngừa hiệu quả hơn, chẳng hạn dễ bị bất hoạt bởi các chất khử khuẩn thông thường. Từ khi được phát hiện đến nay, các ca bệnh chủ yếu xuất hiện rải rác, quy mô nhỏ tại một số quốc gia Nam Á và Đông Nam Á, chưa ghi nhận các ổ dịch lớn.
Virus Nipah lây truyền như thế nào?
Dơi ăn quả được xem là ổ chứa tự nhiên của virus Nipah. Ngoài ra, lợn đóng vai trò là vật chủ trung gian quan trọng. Người bệnh chính là nguồn lây nhiễm trực tiếp sang người lành.
Virus có thể lây truyền qua:
-
Giọt bắn, giọt khí dung từ dịch tiết đường hô hấp của người hoặc động vật nhiễm bệnh
-
Tiếp xúc với thực phẩm, đồ vật bị nhiễm dịch tiết
-
Trái cây bị dơi nhiễm virus cắn, gặm
Virus có thể tồn tại ngoài môi trường từ vài giờ đến vài ngày, tùy điều kiện nhiệt độ và độ ẩm.
Các nhóm nguy cơ cao gồm: người sống tại khu vực có dơi ăn quả, người chăn nuôi – giết mổ động vật, nhân viên y tế và người chăm sóc bệnh nhân.
Dấu hiệu và triệu chứng khi nhiễm virus Nipah
Thời gian ủ bệnh thường từ 4–14 ngày, một số trường hợp có thể kéo dài hơn.
Triệu chứng ban đầu dễ nhầm với cúm thông thường:
-
Sốt
-
Đau đầu, đau cơ
-
Đau họng
-
Buồn nôn, nôn, chóng mặt
Ở giai đoạn nặng, người bệnh có thể xuất hiện:
-
Rối loạn ý thức
-
Co giật, hôn mê
-
Khó thở, suy hô hấp
Bệnh có thể tiến triển rất nhanh, đặc biệt khi xuất hiện biến chứng thần kinh và hô hấp.
Chủ động phòng ngừa virus Nipah
Hiện nay, chưa có vắc xin và thuốc điều trị đặc hiệu đối với virus Nipah. Vì vậy, phòng bệnh chủ động vẫn là biện pháp quan trọng nhất.
Người dân cần:
-
Theo dõi thông tin từ nguồn chính thống
-
Hạn chế đến vùng đang ghi nhận ca bệnh
-
Chủ động khai báo y tế khi trở về từ khu vực nguy cơ
-
Không tiếp xúc với dơi hoặc động vật ốm/chết
-
Không ăn trái cây có dấu hiệu bị động vật cắn
-
Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn
-
Thực hiện ăn chín, uống sôi, rửa sạch và gọt vỏ trái cây
Đối với nhân viên y tế và người chăm sóc bệnh nhân, cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp phòng ngừa chuẩn, sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân, đảm bảo vệ sinh môi trường và thông khí nơi làm việc.
Khi cơ thể bị sốt, mệt mỏi hoặc nôn ói, nguy cơ mất nước và rối loạn điện giải có thể xảy ra. Việc bù nước và điện giải kịp thời, kết hợp nghỉ ngơi và theo dõi sức khỏe, sẽ giúp cơ thể duy trì trạng thái ổn định trong quá trình hồi phục.
TS.BS. Lê Kiến Ngãi
Trưởng Khoa Dự phòng và Kiểm soát nhiễm khuẩn


